Cách dùng "居民的拆迁补偿工作" (jū mín de chāi qiān bǔ cháng gōng zuò) trong hội thoại tiếng Trung

míndechāiqiānchánggōngzuò

đền bù giải tỏa cho cư dân trên khu đất quy hoạch.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:39
yòu
wěn
yòu
kuài
wán
chéng
xuǎn
zhǐ
kuài
shàng

hoàn thành ổn định và nhanh chóng công tác

LINE 0217:43
PLAYING SCENE
mín
de
chāi
qiān
cháng
gōng
zuò

đền bù giải tỏa cho cư dân trên khu đất quy hoạch.

LINE 0317:45
lǐng
dǎo

Thưa lãnh đạo,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp17:43
TMDB ID282902