Cách dùng "居民的拆迁补偿工作" (jū mín de chāi qiān bǔ cháng gōng zuò) trong hội thoại tiếng Trung
居民的拆迁补偿工作
đền bù giải tỏa cho cư dân trên khu đất quy hoạch.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:39
yòu又
wěn稳
yòu又
kuài快
dì地
wán完
chéng成
xuǎn选
zhǐ址
dì地
kuài块
shàng上
“hoàn thành ổn định và nhanh chóng công tác”
LINE 0217:43
PLAYING SCENEjū居
mín民
de的
chāi拆
qiān迁
bǔ补
cháng偿
gōng工
zuò作
“đền bù giải tỏa cho cư dân trên khu đất quy hoạch.”
LINE 0317:45
lǐng领
dǎo导
“Thưa lãnh đạo,”
Show Information