Cách dùng "看警察来了是抓你呢" (kàn jǐng chá lái le shì zhuā nǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung
看警察来了是抓你呢
Xem cảnh sát đến là bắt anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0146:21
zài wǒ gōng dì shàng nào shì dǎ rén
在我工地上闹事 打人
“Gây rối và đánh người tại công trình của tôi”
LINE 0246:25
PLAYING SCENEkàn看
jǐng警
chá察
lái来
le了
shì是
zhuā抓
nǐ你
ne呢
“Xem cảnh sát đến là bắt anh”
LINE 0346:26
hái还
shì是
zhuā抓
wǒ我
“Hay bắt tôi”
Show Information