Cách dùng "客人听说下午工地的事了" (kè rén tīng shuō xià wǔ gōng dì de shì le) trong hội thoại tiếng Trung
客人听说下午工地的事了
Khách nghe chuyện công trình chiều nay rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:38
bié别
děng等
le了
“Thôi đừng đợi nữa”
LINE 0242:39
PLAYING SCENEkè客
rén人
tīng听
shuō说
xià下
wǔ午
gōng工
dì地
de的
shì事
le了
“Khách nghe chuyện công trình chiều nay rồi”
LINE 0342:41
shuō说
jīn今
tiān天
bǐ比
jiào较
mǐn敏
gǎn感
jiù就
bù不
lái来
le了
“Bảo hôm nay nhạy cảm nên không đến”
Show Information