Cách dùng "没事 我相信你啊" (méi shì wǒ xiāng xìn nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung

méishì xiāngxìna

Không sao, em tin chị mà.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:11
kàn

Xem kỹ vào.

LINE 0235:12
PLAYING SCENE
méi shì wǒ xiāng xìn nǐ a

没事 我相信你啊

Không sao, em tin chị mà.

LINE 0335:14
wǒ qiān wǒ qiān

我签 我签

Em ký, em ký.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp35:12
TMDB ID282902