Cách dùng "孟广才的公司就是不行" (mèng guǎng cái de gōng sī jiù shì bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung

mèngguǎng广cáidegōngjiùshìxíng

Riêng công ty của Meng Guangcai là không được

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:19
xiǎng
jiā
gōng
dōu

Em muốn đi công ty nào thì đi

LINE 0231:21
PLAYING SCENE
mèng
guǎng广
cái
de
gōng
jiù
shì
xíng

Riêng công ty của Meng Guangcai là không được

LINE 0331:23
hòu
yào
yào
hái
zi
ne

Vậy sau này em muốn có con thì sao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp31:21
TMDB ID282902