Cách dùng "明里暗里地查我" (míng lǐ àn lǐ dì chá wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
明里暗里地查我
Công khai lẫn bí mật đều điều tra tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:05
jiù就
sǐ死
sǐ死
dì地
dīng盯
zhe着
wǒ我
“Anh đã nhắm chặt vào tôi”
LINE 0239:07
PLAYING SCENEmíng明
lǐ里
àn暗
lǐ里
dì地
chá查
wǒ我
“Công khai lẫn bí mật đều điều tra tôi”
LINE 0339:10
wǒ我
gào告
sù诉
nǐ你
a啊
“Tôi nói thật cho anh biết”
Show Information