Cách dùng "明里暗里地查我" (míng lǐ àn lǐ dì chá wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

míngànchá

Công khai lẫn bí mật đều điều tra tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:05
jiù
dīng
zhe

Anh đã nhắm chặt vào tôi

LINE 0239:07
PLAYING SCENE
míng
àn
chá

Công khai lẫn bí mật đều điều tra tôi

LINE 0339:10
gào
a

Tôi nói thật cho anh biết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp39:07
TMDB ID282902