Cách dùng "那当时小姑娘可能吓坏了" (nà dāng shí xiǎo gū niáng kě néng xià huài le) trong hội thoại tiếng Trung
那当时小姑娘可能吓坏了
Lúc đó cô bé chắc đã hoảng sợ lắm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:54
huò或
zhě者
shì是
sì四
gè个
rén人
“Hoặc là bốn người”
LINE 0213:57
PLAYING SCENEnà那
dāng当
shí时
xiǎo小
gū姑
niáng娘
kě可
néng能
xià吓
huài坏
le了
“Lúc đó cô bé chắc đã hoảng sợ lắm”
LINE 0313:59
yě也
jì记
bù不
qīng清
chǔ楚
“Nên cũng không nhớ rõ”
Show Information