Cách dùng "你不是想我给你上节目吗" (nǐ bú shì xiǎng wǒ gěi nǐ shàng jié mù ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不是想我给你上节目吗
Anh không muốn tôi lên chương trình cho anh sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0144:43
zhè这
shì是
a啊
“Cái này là...”
LINE 0244:44
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
shì是
xiǎng想
wǒ我
gěi给
nǐ你
shàng上
jié节
mù目
ma吗
“Anh không muốn tôi lên chương trình cho anh sao?”
LINE 0344:47
zhè这
me么
zhe着
jí急
a啊
“Gấp thế à?”
Show Information