Cách dùng "你的事那就是我的事" (nǐ de shì nà jiù shì wǒ de shì) trong hội thoại tiếng Trung
你的事那就是我的事
Chuyện của anh cũng là chuyện của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:25
nǐ kàn wǒ gāng shuō wán nǐ bié jiàn wài
你看我刚说完 你别见外
“Anh thấy không, tôi vừa bảo đừng khách khí”
LINE 0226:27
PLAYING SCENEnǐ你
de的
shì事
nà那
jiù就
shì是
wǒ我
de的
shì事
“Chuyện của anh cũng là chuyện của tôi”
LINE 0326:29
nà那
bì毕
jìng竟
dāng当
nián年
“Dù sao ngày trước”
Show Information