Cách dùng "你的事那就是我的事" (nǐ de shì nà jiù shì wǒ de shì) trong hội thoại tiếng Trung

deshìjiùshìdeshì

Chuyện của anh cũng là chuyện của tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:25
nǐ kàn wǒ gāng shuō wán nǐ bié jiàn wài

你看我刚说完 你别见外

Anh thấy không, tôi vừa bảo đừng khách khí

LINE 0226:27
PLAYING SCENE
de
shì
jiù
shì
de
shì

Chuyện của anh cũng là chuyện của tôi

LINE 0326:29
jìng
dāng
nián

Dù sao ngày trước

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp26:27
TMDB ID282902