Cách dùng "你给这家公司投简历了" (nǐ gěi zhè jiā gōng sī tóu jiǎn lì le) trong hội thoại tiếng Trung
你给这家公司投简历了
Em gửi CV cho công ty này rồi à
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:31
hái还
xiě写
ne呢
“Vẫn còn viết à”
LINE 0230:40
PLAYING SCENEnǐ你
gěi给
zhè这
jiā家
gōng公
sī司
tóu投
jiǎn简
lì历
le了
“Em gửi CV cho công ty này rồi à”
LINE 0330:44
zhè这
gōng公
sī司
xīn新
chéng成
lì立
de的
“Công ty này mới thành lập”
Show Information