Cách dùng "你 喝咖啡喝咖啡" (nǐ hē kā fēi hē kā fēi) trong hội thoại tiếng Trung
你 喝咖啡喝咖啡
Anh uống cà phê đi, uống đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:36
jiě姐
“Chị ơi.”
LINE 0234:36
PLAYING SCENEnǐ hē kā fēi hē kā fēi
你 喝咖啡喝咖啡
“Anh uống cà phê đi, uống đi.”
LINE 0334:38
bié别
kè客
qì气
“Đừng khách sáo.”
Show Information