Cách dùng "你看我刚说完 你别见外" (nǐ kàn wǒ gāng shuō wán nǐ bié jiàn wài) trong hội thoại tiếng Trung
你看我刚说完 你别见外
Anh thấy không, tôi vừa bảo đừng khách khí
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:23
ràng让
nián年
zǒng总
zhè这
me么
fèi费
xīn心
a啊
“mà để Niên tổng phải bận tâm như vậy”
LINE 0226:25
PLAYING SCENEnǐ kàn wǒ gāng shuō wán nǐ bié jiàn wài
你看我刚说完 你别见外
“Anh thấy không, tôi vừa bảo đừng khách khí”
LINE 0326:27
nǐ你
de的
shì事
nà那
jiù就
shì是
wǒ我
de的
shì事
“Chuyện của anh cũng là chuyện của tôi”
Show Information