Cách dùng "你们的规矩我也很清楚" (nǐ men de guī jǔ wǒ yě hěn qīng chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你们的规矩我也很清楚
Quy định của các anh tôi hiểu rõ lắm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:30
dāng当
rán然
“Tất nhiên rồi”
LINE 0206:31
PLAYING SCENEnǐ你
men们
de的
guī规
jǔ矩
wǒ我
yě也
hěn很
qīng清
chǔ楚
“Quy định của các anh tôi hiểu rõ lắm”
LINE 0306:34
nǐ你
kàn看
“Anh xem đấy”
Show Information