Cách dùng "你们几个把后门给我看好了" (nǐ men jǐ gè bǎ hòu mén gěi wǒ kàn hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

menhòuméngěikànhǎole

Mấy đứa kia canh chắc cửa sau cho tao

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0144:00
hǎo
lei

Được rồi

LINE 0244:02
PLAYING SCENE
men
hòu
mén
gěi
kàn
hǎo
le

Mấy đứa kia canh chắc cửa sau cho tao

LINE 0344:05
men
mén
kǒu
kàn
hǎo
le

Mấy đứa này giữ chắc cổng trước

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp44:02
TMDB ID282902