Cách dùng "你们几个把后门给我看好了" (nǐ men jǐ gè bǎ hòu mén gěi wǒ kàn hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
你们几个把后门给我看好了
Mấy đứa kia canh chắc cửa sau cho tao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0144:00
hǎo好
lei嘞
“Được rồi”
LINE 0244:02
PLAYING SCENEnǐ你
men们
jǐ几
gè个
bǎ把
hòu后
mén门
gěi给
wǒ我
kàn看
hǎo好
le了
“Mấy đứa kia canh chắc cửa sau cho tao”
LINE 0344:05
nǐ你
men们
jǐ几
gè个
bǎ把
mén门
kǒu口
kàn看
hǎo好
le了
“Mấy đứa này giữ chắc cổng trước”
Show Information