Cách dùng "你们那建筑工地的情况" (nǐ men nà jiàn zhù gōng dì de qíng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung
你们那建筑工地的情况
Về tình hình công trường xây dựng bên các anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:16
nà那
zán咱
men们
jiù就
hǎo好
hǎo好
shuō说
shuō说
“Vậy thì ta nói chuyện thẳng thắn nhé”
LINE 0215:18
PLAYING SCENEnǐ你
men们
nà那
jiàn建
zhù筑
gōng工
dì地
de的
qíng情
kuàng况
“Về tình hình công trường xây dựng bên các anh”
LINE 0315:20
hǎo好
“Vâng”
Show Information