Cách dùng "你们那建筑工地的情况" (nǐ men nà jiàn zhù gōng dì de qíng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung

menjiànzhùgōngdeqíngkuàng

Về tình hình công trường xây dựng bên các anh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:16
zán
men
jiù
hǎo
hǎo
shuō
shuō

Vậy thì ta nói chuyện thẳng thắn nhé

LINE 0215:18
PLAYING SCENE
men
jiàn
zhù
gōng
de
qíng
kuàng

Về tình hình công trường xây dựng bên các anh

LINE 0315:20
hǎo

Vâng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp15:18
TMDB ID282902