Cách dùng "你有什么事可以跟我说" (nǐ yǒu shén me shì kě yǐ gēn wǒ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
你有什么事可以跟我说
Anh có chuyện gì cứ nói với tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:07
tā zhēn bù zài tā hěn máng
他真不在 他很忙
“Anh ấy thật sự không có nhà, bận lắm”
LINE 0215:10
PLAYING SCENEnǐ你
yǒu有
shén什
me么
shì事
kě可
yǐ以
gēn跟
wǒ我
shuō说
“Anh có chuyện gì cứ nói với tôi”
LINE 0315:13
wǒ我
kě可
yǐ以
dài代
biǎo表
tā他
“Tôi có thể thay mặt anh ấy”
Show Information