Cách dùng "你知道这个孟广才" (nǐ zhī dào zhè ge mèng guǎng cái) trong hội thoại tiếng Trung
你知道这个孟广才
Em có biết Meng Guangcai không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:37
wǒ我
xīn心
lǐ里
de的
zhǐ指
xiàng向
fēi非
cháng常
qīng清
chǔ楚
le了
“anh đã biết rõ trong lòng nghi can là ai rồi.”
LINE 0232:42
PLAYING SCENEnǐ你
zhī知
dào道
zhè这
ge个
mèng孟
guǎng广
cái才
“Em có biết Meng Guangcai không?”
LINE 0332:48
zhè这
àn案
zi子
gēn跟
mèng孟
guǎng广
cái才
yǒu有
guān关
xì系
“Vụ này có liên quan đến Meng Guangcai.”
Show Information