Cách dùng "欠工人工资发不出来" (qiàn gōng rén gōng zī fā bù chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
欠工人工资发不出来
nên chưa trả được lương cho công nhân
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:04
zhè这
chāi拆
qiān迁
tuō拖
diǎn点
shí时
jiān间
shì是
ba吧
“việc giải tỏa bị kéo dài thời gian phải không”
LINE 0226:06
PLAYING SCENEqiàn欠
gōng工
rén人
gōng工
zī资
fā发
bù不
chū出
lái来
“nên chưa trả được lương cho công nhân”
LINE 0326:08
nǐ你
méi没
shì事
“Anh đừng lo”
Show Information