Cách dùng "情绪明显激动起来" (qíng xù míng xiǎn jī dòng qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
情绪明显激动起来
Hắn rõ ràng xúc động hẳn lên
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:49
tīng听
dào到
sì四
gè个
jié劫
fěi匪
de的
shí时
hòu候
“Khi nghe đến bốn tên cướp”
LINE 0212:51
PLAYING SCENEqíng情
xù绪
míng明
xiǎn显
jī激
dòng动
qǐ起
lái来
“Hắn rõ ràng xúc động hẳn lên”
LINE 0312:53
sì四
gè个
“Bốn tên”
Show Information