Cách dùng "然后找个地儿埋了呗" (rán hòu zhǎo gè dì ér mái le bei) trong hội thoại tiếng Trung
然后找个地儿埋了呗
rồi tìm chỗ chôn đi thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:36
guǎng广
gē哥
shuō说
bù不
néng能
kàn看
tā他
sǐ死
zài在
jiē街
shàng上
ba吧
“anh Quảng bảo không thể để hắn chết ngoài đường,”
LINE 0205:39
PLAYING SCENErán然
hòu后
zhǎo找
gè个
dì地
ér儿
mái埋
le了
bei呗
“rồi tìm chỗ chôn đi thôi.”
LINE 0305:41
shī fù nín kàn jiù zhè me gè huò
师父您看 就这么个货
“Thầy xem, cái thứ người như vậy”
Show Information