Cách dùng "让他跟着我 去工地" (ràng tā gēn zhe wǒ qù gōng dì) trong hội thoại tiếng Trung

rànggēnzhe gōng

nên bảo hắn theo tôi ra công trường.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:06
chén
xiào
zhǎng
kàn
méi
yǒu
huó

thầy hiệu trưởng Trần thấy hắn không có đường sống,

LINE 0208:08
PLAYING SCENE
ràng tā gēn zhe wǒ qù gōng dì

让他跟着我 去工地

nên bảo hắn theo tôi ra công trường.

LINE 0308:10
dàn
méi
gàn
duō
jiǔ
jiù
zǒu
le

Nhưng hắn chưa làm được bao lâu đã bỏ đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp08:08
TMDB ID282902