Cách dùng "人上人了" (rén shàng rén le) trong hội thoại tiếng Trung
人上人了
người trên người rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:25
gè个
gè个
dōu都
shì是
dà大
lǎo老
bǎn板
“đứa nào cũng là đại gia cả,”
LINE 0203:28
PLAYING SCENErén人
shàng上
rén人
le了
“người trên người rồi.”
LINE 0303:31
dàn但
shì是
zhǐ只
yǒu有
wǒ我
zhī知
dào道
“Nhưng chỉ có tôi biết”
Show Information