Cách dùng "什么时候我会给她爸爸一个交代" (shén me shí hòu wǒ huì gěi tā bà bà yí gè jiāo dài) trong hội thoại tiếng Trung
什么时候我会给她爸爸一个交代
Bao giờ anh mới có thể trả lời được cho bố cô bé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:26
shén什
me么
shí时
hòu候
huì会
pò破
“bao giờ mới được phá.”
LINE 0233:29
PLAYING SCENEshén什
me么
shí时
hòu候
wǒ我
huì会
gěi给
tā她
bà爸
bà爸
yí一
gè个
jiāo交
dài代
“Bao giờ anh mới có thể trả lời được cho bố cô bé.”
LINE 0333:34
wǒ我
tè特
bié别
pà怕
tā她
wèn问
wǒ我
zhè这
ge个
“Anh rất sợ cô bé hỏi điều đó.”
Show Information