Cách dùng "是天塌下来的事" (shì tiān tā xià lái de shì) trong hội thoại tiếng Trung
是天塌下来的事
đó là chuyện trời sập đất.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:12
zhè这
duì对
yí一
gè个
jiā家
tíng庭
lái来
shuō说
“Với một gia đình,”
LINE 0240:13
PLAYING SCENEshì是
tiān天
tā塌
xià下
lái来
de的
shì事
“đó là chuyện trời sập đất.”
LINE 0340:17
wǒ我
nǎ哪
diǎn点
kàn看
bù不
shùn顺
yǎn眼
“Tôi có điểm nào khó chịu đâu,”
Show Information