Cách dùng "是一个住在信用社附近的小女孩" (shì yí gè zhù zài xìn yòng shè fù jìn de xiǎo nǚ hái) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhùzàixìnyòngshèjìndexiǎohái

Là một bé gái sống gần hợp tác xã tín dụng

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:40
zhè
ge
rén
shì
shuí
a

Vậy người đó là ai vậy ạ

LINE 0213:42
PLAYING SCENE
shì
zhù
zài
xìn
yòng
shè
jìn
de
xiǎo
hái

Là một bé gái sống gần hợp tác xã tín dụng

LINE 0313:47
zhè
ér
ne

Đây này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp13:42
TMDB ID282902