Cách dùng "他顶着银行这个招牌" (tā dǐng zhe yín háng zhè ge zhāo pái) trong hội thoại tiếng Trung
他顶着银行这个招牌
Hắn đứng sau cái bảng hiệu ngân hàng đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:46
méi没
bàn办
fǎ法
“Biết làm sao bây giờ”
LINE 0222:48
PLAYING SCENEtā他
dǐng顶
zhe着
yín银
háng行
zhè这
ge个
zhāo招
pái牌
“Hắn đứng sau cái bảng hiệu ngân hàng đó”
LINE 0322:51
wǒ我
men们
yě也
bù不
néng能
gēn跟
tā他
sī撕
pò破
liǎn脸
“Mình cũng không thể lật mặt với hắn được”
Show Information