Cách dùng "她看到了劫匪离开" (tā kàn dào le jié fěi lí kāi) trong hội thoại tiếng Trung
她看到了劫匪离开
Cô bé thấy bọn cướp rời đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:47
zhè这
ér儿
ne呢
“Đây này”
LINE 0213:50
PLAYING SCENEtā她
kàn看
dào到
le了
jié劫
fěi匪
lí离
kāi开
“Cô bé thấy bọn cướp rời đi”
LINE 0313:52
jié劫
fěi匪
yīng应
gāi该
shì是
sān三
gè个
rén人
“Bọn cướp có lẽ là ba người”
Show Information