Cách dùng "他们的彩排预演" (tā men de cǎi pái yù yǎn) trong hội thoại tiếng Trung
他们的彩排预演
Đã dàn dựng, diễn tập kỹ lưỡng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:12
zhè这
jǐ几
gè个
rén人
“Những người này”
LINE 0213:13
PLAYING SCENEtā他
men们
de的
cǎi彩
pái排
yù预
yǎn演
“Đã dàn dựng, diễn tập kỹ lưỡng”
LINE 0313:14
bú不
shì是
yì一
bān般
zuì罪
fàn犯
néng能
bǐ比
de的
“Không phải tội phạm thường nào sánh được”
Show Information