Cách dùng "他们能给我念念经" (tā men néng gěi wǒ niàn niàn jīng) trong hội thoại tiếng Trung
他们能给我念念经
Để họ ra tay giúp một tiếng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:01
zài在
zán咱
men们
zhè这
ge个
xiàng项
mù目
shàng上
“Trong dự án của chúng ta”
LINE 0220:03
PLAYING SCENEtā他
men们
néng能
gěi给
wǒ我
niàn念
niàn念
jīng经
“Để họ ra tay giúp một tiếng”
LINE 0320:09
zán咱
gē哥
jǐ几
gè个
de的
qián钱
“Tiền của anh em mình”
Show Information