Cách dùng "他们能给我念念经" (tā men néng gěi wǒ niàn niàn jīng) trong hội thoại tiếng Trung

mennénggěiniànniànjīng

Để họ ra tay giúp một tiếng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:01
zài
zán
men
zhè
ge
xiàng
shàng

Trong dự án của chúng ta

LINE 0220:03
PLAYING SCENE
men
néng
gěi
niàn
niàn
jīng

Để họ ra tay giúp một tiếng

LINE 0320:09
zán
de
qián

Tiền của anh em mình

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp20:03
TMDB ID282902