Cách dùng "他原来跟我们一个村的" (tā yuán lái gēn wǒ men yí gè cūn de) trong hội thoại tiếng Trung
他原来跟我们一个村的
Hắn trước đây cùng làng với chúng tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:27
hái还
néng能
yǒu有
shén什
me么
qíng情
kuàng况
“Có thể còn tình huống nào khác nữa không?”
LINE 0205:31
PLAYING SCENEtā他
yuán原
lái来
gēn跟
wǒ我
men们
yí一
gè个
cūn村
de的
“Hắn trước đây cùng làng với chúng tôi.”
LINE 0305:35
dé得
le了
jué绝
zhèng症
“Hắn mắc bệnh hiểm nghèo,”
Show Information