Cách dùng "我可以负责任地告诉你" (wǒ kě yǐ fù zé rèn dì gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我可以负责任地告诉你
tôi có thể khẳng định với anh rằng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:11
rú如
guǒ果
nǐ你
yǒu有
fàn犯
zuì罪
jīng经
lì历
“nếu anh có tiền án tiền sự,”
LINE 0211:13
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
yǐ以
fù负
zé责
rèn任
dì地
gào告
sù诉
nǐ你
“tôi có thể khẳng định với anh rằng”
LINE 0311:15
wǒ我
men们
yí一
dìng定
huì会
zhǎo找
dào到
shí实
zhèng证
“chúng tôi nhất định sẽ tìm ra bằng chứng thực.”
Show Information