Cách dùng "我可以负责任地告诉你" (wǒ kě yǐ fù zé rèn dì gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

rèngào

tôi có thể khẳng định với anh rằng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:11
guǒ
yǒu
fàn
zuì
jīng

nếu anh có tiền án tiền sự,

LINE 0211:13
PLAYING SCENE
rèn
gào

tôi có thể khẳng định với anh rằng

LINE 0311:15
men
dìng
huì
zhǎo
dào
shí
zhèng

chúng tôi nhất định sẽ tìm ra bằng chứng thực.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp11:13
TMDB ID282902