Cách dùng "我们又邀请了一家企业" (wǒ men yòu yāo qǐng le yī jiā qǐ yè) trong hội thoại tiếng Trung
我们又邀请了一家企业
chúng tôi đã mời thêm một doanh nghiệp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:10
nà那
wèi为
le了
gèng更
hǎo好
de的
zhí执
xíng行
xiào效
guǒ果
“Vì vậy, để việc thực hiện được hiệu quả hơn,”
LINE 0218:12
PLAYING SCENEwǒ我
men们
yòu又
yāo邀
qǐng请
le了
yī一
jiā家
qǐ企
yè业
“chúng tôi đã mời thêm một doanh nghiệp”
LINE 0318:15
qián前
lái来
cuō磋
shāng商
“đến để cùng bàn bạc.”
Show Information