Cách dùng "我梳理了一千多人的行动轨迹" (wǒ shū lǐ le yī qiān duō rén de xíng dòng guǐ jì) trong hội thoại tiếng Trung

shūleqiānduōréndexíngdòngguǐ

tôi đã rà soát lộ trình của hơn 1.000 người.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:52
zhè
me
duō
nián

Bao nhiêu năm qua,

LINE 0209:52
PLAYING SCENE
shū
le
qiān
duō
rén
de
xíng
dòng
guǐ

tôi đã rà soát lộ trình của hơn 1.000 người.

LINE 0309:55
zhǐ
yǒu

Chỉ có anh,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp09:52
TMDB ID282902