Cách dùng "我知道你资金紧张" (wǒ zhī dào nǐ zī jīn jǐn zhāng) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你资金紧张
Tôi biết anh đang thiếu vốn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:54
nǐ你
dé得
bāng帮
wǒ我
xiǎng想
xiǎng想
bàn办
fǎ法
“anh phải giúp tôi nghĩ cách với”
LINE 0221:57
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
nǐ你
zī资
jīn金
jǐn紧
zhāng张
“Tôi biết anh đang thiếu vốn”
LINE 0321:58
wǒ我
zhè这
bù不
jiù就
lái来
le了
ma吗
“nên tôi mới đến đây chứ”
Show Information