Cách dùng "五十克的黄金十根" (wǔ shí kè de huáng jīn shí gēn) trong hội thoại tiếng Trung
五十克的黄金十根
10 thỏi vàng mỗi thỏi 50 gram
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0145:53
sòng送
yǔ与
liú刘
mǒu某
rén人
mín民
bì币
bā八
shí十
wàn万
yuán元
zhěng整
“Biếu cho họ Lưu 800.000 nhân dân tệ chẵn”
LINE 0245:56
PLAYING SCENEwǔ五
shí十
kè克
de的
huáng黄
jīn金
shí十
gēn根
“10 thỏi vàng mỗi thỏi 50 gram”
LINE 0345:58
èr二
líng〇
líng〇
yī一
nián年
shí十
èr二
yuè月
sān三
shí十
yī一
rì日
“Ngày 31 tháng 12 năm 2001”
Show Information