Cách dùng "下午拦车闹事那几个人" (xià wǔ lán chē nào shì nà jǐ gè rén) trong hội thoại tiếng Trung
下午拦车闹事那几个人
Mấy đứa chặn xe gây rối chiều nay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:47
zán咱
kě可
bù不
néng能
zài再
chū出
shì事
le了
“Mình không thể để xảy ra chuyện nữa”
LINE 0243:12
PLAYING SCENExià下
wǔ午
lán拦
chē车
nào闹
shì事
nà那
jǐ几
gè个
rén人
“Mấy đứa chặn xe gây rối chiều nay”
LINE 0343:14
nòng弄
míng明
bái白
le了
ma吗
“Xử lý rõ chưa”
Show Information