Cách dùng "也是孟广才身边的人" (yě shì mèng guǎng cái shēn biān de rén) trong hội thoại tiếng Trung
也是孟广才身边的人
cũng là người thân cận của Meng Guangcai không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:05
nà那
dì第
sì四
gè个
rén人
yǒu有
méi没
yǒu有
kě可
néng能
“thì người thứ tư liệu có thể”
LINE 0205:08
PLAYING SCENEyě也
shì是
mèng孟
guǎng广
cái才
shēn身
biān边
de的
rén人
“cũng là người thân cận của Meng Guangcai không?”
LINE 0305:11
nà那
suǒ所
yǐ以
nín您
huái怀
yí疑
shì是
huáng黄
mǎn满
táng堂
“Vậy thầy nghi ngờ đó là Hoàng Mãn Đường?”
Show Information