Cách dùng "一九九三年我在排查工地的时候" (yī jiǔ jiǔ sān nián wǒ zài pái chá gōng dì de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
一九九三年我在排查工地的时候
Năm 1993 khi tôi đang điều tra các công trường
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:20
wǒ我
jì记
de得
“Tôi nhớ chứ”
LINE 0208:21
PLAYING SCENEyī一
jiǔ九
jiǔ九
sān三
nián年
wǒ我
zài在
pái排
chá查
gōng工
dì地
de的
shí时
hòu候
“Năm 1993 khi tôi đang điều tra các công trường”
LINE 0308:23
shì是
nǐ你
gēn跟
wǒ我
shuō说
de的
“chính anh đã nói với tôi”
Show Information