Cách dùng "有多少人进进出出吗" (yǒu duō shǎo rén jìn jìn chū chū ma) trong hội thoại tiếng Trung
有多少人进进出出吗
Bao nhiêu người ra vào không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:57
běi北
yàn雁
yǒu有
duō多
shǎo少
gōng工
dì地
“Bắc Nhạn có bao nhiêu công trường không?”
LINE 0208:59
PLAYING SCENEyǒu有
duō多
shǎo少
rén人
jìn进
jìn进
chū出
chū出
ma吗
“Bao nhiêu người ra vào không?”
LINE 0309:01
yī一
jiǔ九
jiǔ九
sān三
nián年
“Năm 1993”
Show Information