Cách dùng "在我的工地上干活来着" (zài wǒ de gōng dì shàng gàn huó lái zhe) trong hội thoại tiếng Trung

zàidegōngshànggànhuóláizhe

vào làm việc tại công trường của tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:35
mèng
zǒng
jiù
dài
zhè
liǎ
xiōng

Meng tổng dẫn hai anh em này

LINE 0226:37
PLAYING SCENE
zài
de
gōng
shàng
gàn
huó
lái
zhe

vào làm việc tại công trường của tôi

LINE 0326:39
shì ba mèng zǒng

是吧 孟总

Phải không, Meng tổng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp26:37
TMDB ID282902