Cách dùng "这案子跟孟广才有关系" (zhè àn zi gēn mèng guǎng cái yǒu guān xì) trong hội thoại tiếng Trung

zhèànzigēnmèngguǎng广cáiyǒuguān

Vụ này có liên quan đến Meng Guangcai.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:42
zhī
dào
zhè
ge
mèng
guǎng广
cái

Em có biết Meng Guangcai không?

LINE 0232:48
PLAYING SCENE
zhè
àn
zi
gēn
mèng
guǎng广
cái
yǒu
guān

Vụ này có liên quan đến Meng Guangcai.

LINE 0332:53
duì

Đúng vậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp32:48
TMDB ID282902