Cách dùng "这白马的项目我退出" (zhè bái mǎ de xiàng mù wǒ tuì chū) trong hội thoại tiếng Trung
这白马的项目我退出
Dự án Bạch Mã tôi rút ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0147:02
yào要
bù不
zhè这
yàng样
“Hay là thế này”
LINE 0247:02
PLAYING SCENEzhè这
bái白
mǎ马
de的
xiàng项
mù目
wǒ我
tuì退
chū出
“Dự án Bạch Mã tôi rút ra”
LINE 0347:05
xíng行
bù不
xíng行
“Được không?”
Show Information