Cách dùng "这拆迁拖点时间是吧" (zhè chāi qiān tuō diǎn shí jiān shì ba) trong hội thoại tiếng Trung

zhèchāiqiāntuōdiǎnshíjiānshìba

việc giải tỏa bị kéo dài thời gian phải không

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:01
guò
tīng
shuō
mèng
zǒng

Nhưng tôi nghe nói Meng tổng

LINE 0226:04
PLAYING SCENE
zhè
chāi
qiān
tuō
diǎn
shí
jiān
shì
ba

việc giải tỏa bị kéo dài thời gian phải không

LINE 0326:06
qiàn
gōng
rén
gōng
chū
lái

nên chưa trả được lương cho công nhân

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp26:04
TMDB ID282902