Cách dùng "这儿还有个袭警的呢啊" (zhè ér hái yǒu gè xí jǐng de ne a) trong hội thoại tiếng Trung
这儿还有个袭警的呢啊
Ở đây còn có tội tấn công cảnh sát nữa đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0145:20
dà大
gē哥
“Anh”
LINE 0245:22
PLAYING SCENEzhè这
ér儿
hái还
yǒu有
gè个
xí袭
jǐng警
de的
ne呢
a啊
“Ở đây còn có tội tấn công cảnh sát nữa đấy”
LINE 0345:24
gěi给
nǐ你
duō多
shǎo少
qián钱
“Cho mày bao nhiêu tiền”
Show Information