Cách dùng "这是个可喜可贺的事" (zhè shì gè kě xǐ kě hè de shì) trong hội thoại tiếng Trung
这是个可喜可贺的事
Đây thực sự là điều đáng mừng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:46
ná拿
xià下
le了
běi北
yàn雁
de的
zhòng重
diǎn点
xiàng项
mù目
“đã giành được dự án trọng điểm ở Bắc Nhạn”
LINE 0225:48
PLAYING SCENEzhè这
shì是
gè个
kě可
xǐ喜
kě可
hè贺
de的
shì事
“Đây thực sự là điều đáng mừng”
LINE 0325:50
lái来
“Nào”
Show Information