Cách dùng "这些话你不用告诉我" (zhè xiē huà nǐ bù yòng gào sù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
这些话你不用告诉我
Những lời đó anh không cần nói với tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:27
chén沉
zhù住
qì气
“Bình tĩnh lại đi.”
LINE 0211:30
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
huà话
nǐ你
bù不
yòng用
gào告
sù诉
wǒ我
“Những lời đó anh không cần nói với tôi.”
LINE 0311:32
nǐ你
men们
lái来
zhǎo找
wǒ我
“Việc các anh tìm đến tôi”
Show Information