Cách dùng "朱哥都跟我一起来办事了" (zhū gē dōu gēn wǒ yì qǐ lái bàn shì le) trong hội thoại tiếng Trung
朱哥都跟我一起来办事了
Mà anh Chu cũng đích thân đi cùng tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:37
jīn今
tiān天
wèi为
le了
chá查
wǒ我
“Hôm nay chỉ để điều tra tôi”
LINE 0238:39
PLAYING SCENEzhū朱
gē哥
dōu都
gēn跟
wǒ我
yì一
qǐ起
lái来
bàn办
shì事
le了
“Mà anh Chu cũng đích thân đi cùng tôi”
LINE 0338:46
nián年
qīng轻
de的
shí时
hòu候
a啊
“Hồi còn trẻ”
Show Information