Cách dùng "搬弄权势的外戚姻亲" (bān nòng quán shì de wài qī yīn qīn) trong hội thoại tiếng Trung
搬弄权势的外戚姻亲
là ngoại thích cậy quyền tác quái.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
20:03
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你只是一个卑鄙歹毒的佞臣 | nǐ zhǐ shì yí gè bēi bǐ dǎi dú de nìng chén | Ông chỉ là hạng nịnh thần bỉ ổi ác độc, |
| 2▶ | 搬弄权势的外戚姻亲 | bān nòng quán shì de wài qī yīn qīn | là ngoại thích cậy quyền tác quái. |
| 3 | 原来你都知道啊 | yuán lái nǐ dōu zhī dào a | Thì ra cô biết hết. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ cái jǐ rì bù zài cháo táng jiù wàng le guī jǔÔng mới không lên triều mấy ngày đã quên quy củ rồi sao?

HSK 3
0:03s
wèi pái chú yì jǐ gòu xiàn zhōng liánghãm hại trung lương để loại bỏ quan viên đối nghịch.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
shì nǐ hé nà xiāo huái jǐn hé móu gòu xiàn lǎo fūchính cô và tên Tiêu Hoài Cẩn kia thông đồng hãm hại ta!

HSK 3
0:03s
nǐ yí gè huáng máo yā tou wǒ pà nǐ shén me ?Ta sợ gì nha đầu vắt mũi chưa sạch như cô?














