Cách dùng "但因果不虚" (dàn yīn guǒ bù xū) trong hội thoại tiếng Trung
但因果不虚
nhưng nhân quả là có thật.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
16:25
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你坏事做尽 | nǐ huài shì zuò jǐn | Ông làm bao việc ác, |
| 2▶ | 但因果不虚 | dàn yīn guǒ bù xū | nhưng nhân quả là có thật. |
| 3 | 果报现前 你知道怕了 | guǒ bào xiàn qián nǐ zhī dào pà le | Giờ quả báo đến, ông biết sợ rồi à? |
