Cách dùng "- 谨言慎行 - 不可与奴婢打闹啊" (- jǐn yán shèn xíng - bù kě yǔ nú bì dǎ nào a) trong hội thoại tiếng Trung
- 谨言慎行 - 不可与奴婢打闹啊
- Cử chỉ nói năng này! - Đừng trêu nô tài nữa mà!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
32:57
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 县主 - 谨言慎行 | - xiàn zhǔ - jǐn yán shèn xíng | - Huyện chúa! - Cử chỉ nói năng à! |
| 2▶ | - 谨言慎行 - 不可与奴婢打闹啊 | - jǐn yán shèn xíng - bù kě yǔ nú bì dǎ nào a | - Cử chỉ nói năng này! - Đừng trêu nô tài nữa mà! |
| 3 | 谁是太史丞? | shuí shì tài shǐ chéng ? | Ai là thái sử thừa? |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ cái jǐ rì bù zài cháo táng jiù wàng le guī jǔÔng mới không lên triều mấy ngày đã quên quy củ rồi sao?

HSK 3
0:03s
wèi pái chú yì jǐ gòu xiàn zhōng liánghãm hại trung lương để loại bỏ quan viên đối nghịch.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
shì nǐ hé nà xiāo huái jǐn hé móu gòu xiàn lǎo fūchính cô và tên Tiêu Hoài Cẩn kia thông đồng hãm hại ta!

HSK 3
0:03s
nǐ yí gè huáng máo yā tou wǒ pà nǐ shén me ?Ta sợ gì nha đầu vắt mũi chưa sạch như cô?














